Bản dịch của từ 垒球 trong tiếng Anh

垒球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

垒球 (Danh từ)

lěi qiú
01

A ball used in softball, larger than a baseball, with a soft leather cover and a core wound with fibers.

垒球运动使用的球,比棒球略大些。里面用丝或其他纤维缠成硬团,外面包着软皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A ball game similar to baseball, played on a diamond-shaped field with four bases; teams alternate offense and defense, scoring by running safely around the bases.

球类运动项目之一,球场呈直角扇形,四角各设一垒(守方据点)。比赛双方每局交换一次攻守,攻方(击球一方)的一位球员按一定规则安全通过全部的垒即得一分,累计得分多的一方获胜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒球

lěi

qiú

Các từ liên quan

垒七追斋
垒口
垒和
垒块
球事
球仗
球体
球冠
垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép