Bản dịch của từ 垒门 trong tiếng Anh

垒门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

垒门 (Danh từ)

lěi mén
01

The main gate of a military camp or barracks.

军营的正门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒门

lěi

mén

Các từ liên quan

垒七追斋
垒口
垒和
垒块
门丁
门上
门上人
门下
门下人
垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép