Bản dịch của từ 垓极 trong tiếng Anh

垓极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞgaithanh ngang

垓极 (Danh từ)

gāi jí
01

A remote and desolate place, extremely far and barren

荒远之处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垓极

gāi

Các từ liên quan

垓下
垓下歌
垓坫
垓垓
垓埏
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
垓
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
Các biến thể:
畡, 該, 陔, 姟
Hình thái radical:
⿰,土,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép