Bản dịch của từ 垔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

(Danh từ)

yīn
01

To restrain; to control; to curb

抑制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Small earthen mound; heap of earth

一个土堆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To dam or block a stream to change its flow; to build an embankment that diverts water

筑坝并改变流向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垔
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
堙, 𡌓, 𡍏, 𡍯, 𡎱, 𡐲, 𡓓, 𦦋
Hình thái radical:
⿱,覀,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép