Bản dịch của từ 垕 trong tiếng Anh
垕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
垕 (Tính từ)
【hòu】
01
Shenhòu — the place-name “Shenhòu” (a locality in Henan Province, China)
神垕地名,在河南
Ví dụ
02
Thick; heavy; to value or esteem (archaic/formal) — similar to Chinese 厚 (hòu) meaning thick, generous, or respectful
同'厚'1.-8.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
