ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垝垣
Bảng phân tích âm vị 垝
Guǐ
Collapsed or ruined wall
倒塌的墙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ruined or collapsed wall
毁坏的墙
guǐ
垝
yuán
垣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép