Bản dịch của từ 垡 trong tiếng Anh
垡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
垡 (Động từ)
【fá】
01
Place-name character; used in toponyms (also archaic verb 'to punish' in some readings)
地名用字
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To till; to break up and turn over soil (for cultivation)
耕地翻土
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Clod of turned/tilled earth; to turn over or break up soil
翻耕过的土块
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
- Các biến thể:
- 㘺, 坺, 墢, 𡓊
- Hình thái radical:
- ⿱,伐,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伐
傠
坺
橃
䇅
阀
浌
罸
疺
乏
墢
藅
增
垈
墝
壛
壚
坶
垢
壙
㘭
坘
塀
壜
壵
持
拼
昜
带
茭
郣
砚
垟
点
䏤
娈
晒垡
垡子
