ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垥
Bảng phân tích âm vị 垥
Xié
An earthen or stone berm/embankment used to block, divide, or dam; to mound up to obstruct flow
用于形容物体的分隔或阻挡。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép