ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垧
Bảng phân tích âm vị 垧
Shǎng
A traditional Chinese land-area unit (shǎng), varies by region (commonly equals several mu; e.g., 3–15 mu).
土地面积单位,各地不同,东北地区多数地方合十五亩,西北地区合三亩或五亩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép