Bản dịch của từ 垧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

(Danh từ)

shǎng
01

A traditional Chinese land-area unit (shǎng), varies by region (commonly equals several mu; e.g., 3–15 mu).

土地面积单位,各地不同,东北地区多数地方合十五亩,西北地区合三亩或五亩

Ví dụ
垧
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
坰, 埫
Hình thái radical:
⿰,土,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép