ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垧外
Bảng phân tích âm vị 垧
Shǎng
The outskirts or wild open fields; remote uncultivated land
荒郊,远野。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎng
垧
wài
外
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép