Bản dịch của từ 垩室 trong tiếng Anh
垩室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
垩室 (Danh từ)
【è shì】
01
An unrenovated or plain room, often associated with mourning customs (keeping the house unchanged during filial mourning), or a laboratory room used for experiments and research.
垩室; 这是一个用于进行实验和研究的房间。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垩室
è
垩
shì
室
Các từ liên quan
垩帚
垩庐
垩本
垩涂
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
