Bản dịch của từ 垫办 trong tiếng Anh

垫办

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫办 (Danh từ)

diàn bàn
01

Planning to prepare funds for development or business.

2.方言。下本钱筹办。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To handle affairs on behalf of someone else and temporarily advance payment.

1.谓替人办事并暂代付款。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫办

diàn

bàn

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫发
办不到
办东
办严
办买
办事
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép