ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垵
Bảng phân tích âm vị 垵
Ǎn
A low hollow or depression in the ground, a small hollow surrounded by higher land; also a small alley or rice-measuring wooden scoop (dialectal)
在地形上,指的是一个较低的地方,通常被周围的高地包围。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép