Bản dịch của từ 垻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

(Danh từ)

01

(Phono-semantic) Composed of earth radical and 'bèi' sound, originally meaning flat land.

(形聲。从土,貝聲。本義:平川)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Flatland; plain.

平地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dam (water barrier).

同“壩”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

垻
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÀ】
Hình thái radical:
⿰土貝
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép