Bản dịch của từ 埉 trong tiếng Anh
埉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
埉 (Danh từ)
【xiá】
01
A narrow gorge or canyon between mountains.
同“峡”,峡谷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIÁ】
- Các biến thể:
- 峽
- Hình thái radical:
- ⿰,土,夾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珨
𠇺
䘥
縖
峡
碬
瑕
陜
舺
㭱
䫗
祫
哿
豭
浹
浃
泇
镓
椵
犌
枷
家
耞
拁
坦
墹
壋
㘦
垎
㙯
㘸
圭
坭
墻
壖
坏
海
覍
辱
埚
挳
谸
疍
姬
圆
冤
𠊣
砻
