Bản dịch của từ 埍 trong tiếng Anh
埍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
埍 (Danh từ)
【juǎn】
01
Ancient earthen house where laborers lived.
古代服劳役的人住的土房。
Ví dụ
02
Female prison cell.
女牢房。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Prison cell under ancient local grassroots government.
古代地方基层政权所属的牢房。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
