Bản dịch của từ 城隍 trong tiếng Anh

城隍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

城隍 (Danh từ)

chéng huáng
01

The city god worshipped in Taoism, believed to govern and protect a city's spiritual realm and its people.

道教所信奉的在冥间管理城池的神

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

City walls and moat surrounding a town for defense

城墙和护城河,也可单指城墙或护城河

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城隍

chéng

huáng

城
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𩫨
Hình thái radical:
⿰,土,成
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép