Bản dịch của từ 埏閒 trong tiếng Anh
埏閒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
埏閒 (Động từ)
【shān xián】
01
To cultivate; to nurture or rear (plants/people); to train or foster growth.
培育,栽培。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埏閒
shān
埏
xián
閒
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 𡑋
- Hình thái radical:
- ⿰,土,延
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欕
芫
䗡
言
㺂
䓂
䉷
嵓
䌪
㿕
梴
㘖
傓
栅
檆
狦
圸
扇
脠
芟
潸
煔
䘰
痁
壃
埪
墶
㚁
坤
塸
堢
塚
墤
坁
埖
塆
垎
𠈺
卻
荘
𠀵
骈
荇
㝚
歪
荕
栈
哐
