Bản dịch của từ 埒 trong tiếng Anh
埒
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
埒 (Động từ)
【liè】
01
Equal; on a par; of the same rank or standing
同等; (相) 等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A low earthen or stone embankment; a short wall or ridge (e.g., riverbank, field ridge)
指矮墙、田埂、堤防等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
埒 (Từ chỉ nơi chốn)
【liè】
01
Boundary; small enclosed area; Taiwan usage: read as lè (variant reading)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
