ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埒名
Bảng phân tích âm vị 埒
Liè
To be equally famous; to have comparable reputation
齐名。
liè
埒
míng
名
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép