ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埒类
Bảng phân tích âm vị 埒
Liè
Kinds; categories; all things (referring to types or species generally)
谓种类;万物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
liè
埒
lèi
类
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép