ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埒美
Bảng phân tích âm vị 埒
Liè
To match; to be comparable to; to rival in beauty or quality
比美;媲美。
liè
埒
měi
美
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép