Bản dịch của từ 埗 trong tiếng Anh
埗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
埗 (Danh từ)
【bù】
01
Dock; quay; landing place for boats
码头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Place name; a toponym (used in names of towns or locations)
地名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Port; harbor
港口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Market town; trading center
交易中心
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Jetty; small wharf or pier used for boats to dock
码头;码头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
