Bản dịch của từ 埘 trong tiếng Anh
埘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
埘 (Danh từ)
【shí】
01
Rooster; cock (male chicken)
烤它们
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Small drilled hole or nesting cavity in a wall (e.g., a hole chiseled into masonry, like a bird's nest cavity)
在墙上凿的鸡窝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
