Bản dịch của từ 域 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Danh từ)

01

Territory; area within defined boundaries; region

在一定疆界内的地方;疆域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Area; scope; domain — a general term for a range or extent

泛指某种范围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Real number field (the set of real numbers)

实数域

Ví dụ
域
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
Các biến thể:
㽣, 䧕, 𡌳, 𢨊, 𣾒
Hình thái radical:
⿰,土,或
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép