Bản dịch của từ 埠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

(Danh từ)

01

Small port town; riverside/town with a wharf or ferry landing

多指有码头的城镇

Ví dụ
02

Wharf; landing place for boats; small port

停船的码头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Port; trading port or customs gateway for foreign trade

商埠;对外通商的口岸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

埠
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
埗, 步
Hình thái radical:
⿰,土,阜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép