Bản dịch của từ 埬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

(Danh từ)

dōng
01

A stagnant or slow-moving body of water such as a marshy pool, pond, or swampy hollow

埬是指一种水域,通常是水流缓慢或几乎没有流动的地方,水体较为静止,常见于湿地或沼泽地带。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

埬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
𪣆
Hình thái radical:
⿰土東
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép