Bản dịch của từ 埯 trong tiếng Anh
埯
Động từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎn | ㄢˇ | N/A | an | thanh hỏi |
埯 (Động từ)
【ǎn】
01
Small hole or pit dug for sowing seeds
点种时挖的小坑
Ví dụ
02
To dig small holes for planting (e.g., seeds, melons, beans)
挖小坑点种瓜、豆等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
埯 (Chữ số)
【ǎn】
01
Hillock/planting hole or clump used for sowing melons, beans, peanuts (a planting mound or tuft)
用于点种的瓜、豆等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
