Bản dịch của từ 埰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

cǎi
01

Grave, burial mound

坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

埰
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép