Bản dịch của từ 埵 trong tiếng Anh
埵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
埵 (Danh từ)
【duǒ】
01
Hard, compact earth; firm soil
坚硬的土
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ.ĐOẢ】
- Các biến thể:
- 𡑊
- Hình thái radical:
- ⿰,土,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬌
䩣
朵
嚲
㛆
垛
䫂
挆
硾
垜
軃
䠤
塥
壏
填
墛
塛
圪
堾
㙾
型
壛
場
埂
牼
隋
辆
㧹
孲
絈
崚
密
涱
脥
斜
痔
金刚萨埵
