Bản dịch của từ 埶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Art; the arts (craft, artistic skill)

艺术

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Skill; artistic ability; craft

技能

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

埶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
勢, 藝, 𤞷, 𡎐
Hình thái radical:
⿰,坴,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép