Bản dịch của từ 基多 trong tiếng Anh

基多

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基多 (Danh từ)

jī duō
01

Quito, the capital city of Ecuador located in the north-central part of the country, historically settled by locals and later occupied by the Inca and Spanish, known for frequent earthquakes.

厄瓜多尔首都,位于这个国家的中北部最初由基多人定居,1487年被印加人占领,1534年至1822年为西班牙占领该城经常遭地震破坏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基多

duō

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép