Bản dịch của từ 基数 trong tiếng Anh
基数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
基数 (Danh từ)
【jī shù】
01
Cardinal numbers: basic counting numbers like one, two, three, distinct from ordinal numbers (first, second, third).
一、二、三...一百、三千等普通整数、区别于第一、第二、第三...第一百、第三千等序数
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The base number used as a standard or starting point for calculations.
作为计算标准或起点的数目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基数
jī
基
shù
数
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
- Hình thái radical:
- ⿱,其,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觭
槣
𠔛
姬
犄
雞
屐
虀
鞿
嘰
銈
咭
㘰
坷
壛
㘲
坨
圷
圠
塧
埕
壜
堥
垽
琀
斍
焆
䅇
秹
𠗰
弹
㾑
悡
渑
鹿
渊
基础
基本
基地
基金
基于
基因
根基
基数
基层
奠基
