Bản dịch của từ 基波 trong tiếng Anh

基波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基波 (Danh từ)

jī bō
01

The fundamental sine wave component with the lowest frequency present in a periodic non-sinusoidal alternating quantity.

周期性非正弦交流量中含有的频率最低的正弦分量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The fundamental wave in a system, usually the lowest frequency oscillation mode.

基波是指在一个系统中最基本的波动模式,通常是频率最低的波动形式。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基波

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép