Bản dịch của từ 埽门 trong tiếng Anh
埽门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
埽门 (Động từ)
【sào mén】
01
To flatter and curry favor with the powerful in order to advance; to ingratiate oneself for personal gain
谓取媚权贵,夤缘仕进。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埽门
sào
埽
mén
门
- Bính âm:
- 【sào】【ㄙㄠˋ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 掃
- Hình thái radical:
- ⿰,土,帚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臊
掃
髞
扫
䐹
矂
氉
瘙
懆
㿋
梢
㛐
扫
嫂
㛮
䕅
掃
骚
圼
塧
墴
坈
塡
埸
堒
垭
圢
堼
塆
垌
袴
𠅤
跂
绹
笾
桫
䋉
辆
紳
馄
殑
掿
坝埽
