Bản dịch của từ 堇堇 trong tiếng Anh

堇堇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

堇堇 (Trạng từ)

jín jǐn
01

Only, just a little, merely

仅仅,言其极少。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堇堇

jǐn

Các từ liên quan

堇块
堇泥
堇色
堇菜
堇
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
Các biến thể:
䒺, 菫, 蓳, 𡎸, 𡏳, 𡐳, 𦸧, 𦸨, 𦻋, 𦻍, 墐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép