ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堍
Bảng phân tích âm vị 堍
Tù
Bridge abutment; the sloped ground or support at the ends of a bridge (bridge ramp/culvert base)
桥两头靠近平地的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép