ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堮
Bảng phân tích âm vị 堮
È
Boundary; border; dividing line
一个边界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Border; boundary
边界
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép