Bản dịch của từ 塌台 trong tiếng Anh
塌台
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
塌台 (Động từ)
【tā tái】
01
Collapse or fall of power, especially government or authority
垮台
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌台
tā
塌
tái
台
Các từ liên quan
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌嘴
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 闒, 𡓲, 𨻇
- Hình thái radical:
- ⿰,土,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趿
溻
佗
鉈
祂
他
褟
闧
她
榙
它
牠
埍
圭
墨
塈
埘
垻
堁
壤
在
圩
坰
基
蒚
歲
跠
嵭
䟯
摸
蓎
蒶
鉬
楶
楆
稢
倒塌
崩塌
坍塌
塌陷
塌方
塌实
垮塌
塌下
塌心
冲塌
