Bản dịch của từ 塌方 trong tiếng Anh
塌方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
塌方 (Danh từ)
【tā fāng】
01
Landslide; collapse of earth or rock caused by unstable ground or external factors
因地层结构不良、雨水冲刷或修筑上的缺陷,道路、堤坝等旁边的陡坡或坑道、隧道的顶部突然坍塌也说坍方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌方
tā
塌
fāng
方
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 闒, 𡓲, 𨻇
- Hình thái radical:
- ⿰,土,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趿
溻
佗
鉈
祂
他
褟
闧
她
榙
它
牠
埍
圭
墨
塈
埘
垻
堁
壤
在
圩
坰
基
蒚
歲
跠
嵭
䟯
摸
蓎
蒶
鉬
楶
楆
稢
倒塌
崩塌
坍塌
塌陷
塌方
塌实
垮塌
塌下
塌心
冲塌
