Bản dịch của từ 塌架 trong tiếng Anh
塌架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
塌架 (Danh từ)
【tā jià】
01
Collapse or fall down (of buildings)
(房屋等) 倒塌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Collapse or downfall, especially of a position, authority, or structure
比喻垮台
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌架
tā
塌
jià
架
Các từ liên quan
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
架不住
架儿
架势
架子
架子工
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 闒, 𡓲, 𨻇
- Hình thái radical:
- ⿰,土,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趿
溻
佗
鉈
祂
他
褟
闧
她
榙
它
牠
埍
圭
墨
塈
埘
垻
堁
壤
在
圩
坰
基
蒚
歲
跠
嵭
䟯
摸
蓎
蒶
鉬
楶
楆
稢
倒塌
崩塌
坍塌
塌陷
塌方
塌实
垮塌
塌下
塌心
冲塌
