Bản dịch của từ 塔台 trong tiếng Anh

塔台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄊㄚˇtathanh hỏi

塔台 (Danh từ)

tǎ tái
01

Control tower at an airport responsible for communication between ground and aircraft, usually a tall structure with radio equipment.

飞机场上的塔形建筑物,设有电台,担任地面与空中的联系

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔台

tái

塔
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
Hình thái radical:
⿰,土,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép