Bản dịch của từ 塔灰 trong tiếng Anh
塔灰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
塔灰 (Danh từ)
【tǎ huī】
01
Dust or cobwebs hanging from indoor ceilings or walls, often appearing as clusters or strands.
室内房顶上或墙上的尘土,多指从房顶上垂下来的成串的尘土
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔灰
tǎ
塔
huī
灰
Các từ liên quan
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
- Hình thái radical:
- ⿰,土,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獭
鰨
鮙
獺
墖
鿎
㗳
㺚
鳎
溚
塥
埰
坨
塚
垬
堡
壏
坷
墍
塆
坮
垞
筂
㙎
傋
棬
编
搓
雅
稃
䆥
琯
揬
揥
灯塔
塔楼
宝塔
同塔
水塔
蛋塔
龟塔
佛塔
铁塔
雁塔
