Bản dịch của từ 塞北 trong tiếng Anh

塞北

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞北 (Danh từ)

sài běi
01

The region north of the Great Wall (northern frontier of China); broadly: the northern borderlands

即塞外,长城以北地区:塞北江南。亦泛指我国北边地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞北

sài

běi

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
北上
北乡
北京
北京人
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép