Bản dịch của từ 塞叟 trong tiếng Anh

塞叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞叟 (Danh từ)

sāi sǒu
01

Proper name: 'Sài Wēng' — the old man in the Chinese parable '塞翁失馬' (the old man at the frontier), associated with the idea that misfortune may turn into blessing.

塞翁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞叟

sāi

sǒu

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
叟兵
叟叟
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép