Bản dịch của từ 塞门 trong tiếng Anh

塞门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞门 (Danh từ)

sài mén
01

A screen or curtain-wall placed in front of a gate or entrance (a blocking wall or screen)

1.屏,影壁。

Ví dụ
02

To close the door; to shut (blocking the entrance)

2.闭门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A blocked doorway/portal; describes a door crowded or blocked by many visitors

3.谓门户阻塞。形容登门之人众多。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞门

sài

mén

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
门丁
门上
门上人
门下
门下人
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép