Bản dịch của từ 塢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

See '' (wù) – entrenchment, bank, low wall

见“坞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

塢
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Các biến thể:
䃖, 坞, 埡, 嵨, 隖, 𨻑
Hình thái radical:
⿰,土,烏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép