ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
塽切
Bảng phân tích âm vị 塽
Shuǎng
Apt; closely fitting or well matched; appropriate and fitting
切合。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎng
塽
qiè
切
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép