Bản dịch của từ 境 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

(Danh từ)

jìng
01

Boundary; border; limit (territorial or figurative)

疆界;边界

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Situation; circumstances; state or condition (often of a person or place)

境况;境地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Place; area; territory; locale

地方;区域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

境
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,竟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép