Bản dịch của từ 墒土 trong tiếng Anh

墒土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

墒土 (Danh từ)

shāng tǔ
01

Moist or damp soil, suitable for planting

潮湿的土壤

Ví dụ
02

Plowed or tilled soil, prepared for planting

犁过的土地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墒土

shāng

墒
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,土,商
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép